goigoi

nhị thập bát tú

Danh từ
Nhị thập bát tú là hệ thống gồm 28 chòm sao nằm dọc theo đường hoàng đạo trong thiên văn học cổ đại.
Nhật 二十八宿
Anh twenty-eight mansions
Hàn 이십팔수
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Nhị thập bát tú là hệ thống gồm 28 chòm sao nằm dọc theo đường hoàng đạo trong thiên văn học cổ đại. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Nhị thập bát tú là một khái niệm quan trọng trong thiên văn.

Nhật 二十八宿

二十八宿は天文学の重要な概念だ。

Anh twenty-eight mansions

The Twenty-Eight Mansions is an important concept in astronomy.

Hàn 이십팔수

이십팔수는 천문학에서 중요한 개념이다.

Cấu tạo
nhị / tú / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 二十八宿 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 二十八宿

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
二十八宿
Ứng viên theo âm tiết
nhị 弍(珥 / 蕊 / 蕋 / 貳) thập 十 bát 八(缽 / 釟) tú 秀(綉)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
đệ nhị / ý nhị / nhất canh trì, nhị canh viên, tam canh điền / nhần nhị …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.