goigoi

nhị cái

Danh từ
Bộ phận cái của một bông hoa có chức năng tạo ra hạt và còn được gọi là nhụy.
Hàn 암술
Nhật 雌しべ
Anh pistil
Phát âm Bắc /ɲḭʔ˨˩ kaːj˧˥/ Trung /ɲḭ˨˨ ka̰ːj˩˧/ Nam /ɲi˨˩˨ kaːj˧˥/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Bộ phận cái của một bông hoa có chức năng tạo ra hạt và còn được gọi là nhụy.

vi Nhị cái nằm ở trung tâm của bông hoa để tạo hạt.

Hàn 암술

암술은 씨앗을 만들기 위해 꽃 중앙에 위치한다.

Nhật 雌しべ

雌しべは種子を作るために花の中央にある。

Anh pistil

The pistil is located in the center of the flower to produce seeds.

Cấu tạo
nhị / cái / 弍丐
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
弍丐
Ứng viên theo âm tiết
nhị 弍(珥 / 蕊 / 蕋 / 貳) cái 丐
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
đệ nhị / ý nhị / nhất canh trì, nhị canh viên, tam canh điền / nhần nhị …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.