goigoi

nhận diện

Động từ
Khả năng nhận ra một người hoặc sự vật dựa trên những đặc điểm đặc trưng mà mình đã biết hoặc đã thấy từ trước đó.
Nhật 認識する
Anh recognize
Hàn 인식하다
Phát âm Bắc /ɲə̰ʔn˨˩ ziə̰ʔn˨˩/ Trung /ɲə̰ŋ˨˨ jiə̰ŋ˨˨/ Nam /ɲəŋ˨˩˨ jiəŋ˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Khả năng nhận ra một người hoặc sự vật dựa trên những đặc điểm đặc trưng mà mình đã biết hoặc đã thấy từ trước đó. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Thiết bị mới có khả năng nhận diện khuôn mặt người dùng.

Nhật 認識する

新しい装置はユーザーの顔を認識する能力がある。

Anh recognize

The new device has the ability to recognize the user's face.

Hàn 인식하다

새 장치는 사용자의 얼굴을 인식하는 능력이 있다.

Cấu tạo
nhận / diện / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 認面 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 認面

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
認面
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
nhận diện
▸
Dùng
chấp nhận / cảm nhận / nhận ra / nhận dạng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.