goigoi

nhạc cổ điển

Danh từ
Đây là loại nhạc nghiêm túc tuân theo các nguyên tắc và truyền thống lâu đời hơn là các phong cách dân gian hoặc jazz.
Nhật クラシック音楽
Anh classical music
Hàn 클래식 음악
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Đây là loại nhạc nghiêm túc tuân theo các nguyên tắc và truyền thống lâu đời hơn là các phong cách dân gian hoặc jazz.

vi Cô ấy thường nghe nhạc cổ điển khi đang làm việc.

Nhật クラシック音楽

彼女は仕事中によくクラシック音楽を聴く。

Anh classical music

She often listens to classical music while working.

Hàn 클래식 음악

그녀는 일하는 동안 종종 클래식 음악을 듣는다.

Cấu tạo
nhạc / cổ điển
▸
Dùng
âm nhạc / nhạc sĩ / ban nhạc / nhạc công …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.