goigoi

nhúc nhúc

unknown
Di chuyển hỗn loạn với số lượng rất lớn, thường dùng để chỉ các loài côn trùng hoặc đám đông.
Nhật 群がる
Anh swarming
Hàn 떼 지어 움직이다
Phát âm Bắc /ɲuk˧˥ ɲuk˧˥/ Trung /ɲṵk˩˧ ɲṵk˩˧/ Nam /ɲuk˧˥ ɲuk˧˥/
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Di chuyển hỗn loạn với số lượng rất lớn, thường dùng để chỉ các loài côn trùng hoặc đám đông.

vi Kiến bò nhúc nhúc trên miếng bánh.

Nhật 群がる

ケーキの上にアリが群がっている。

Anh swarming

Ants are swarming on the piece of cake.

Hàn 떼 지어 움직이다

케이크 위에 개미들이 떼 지어 움직이고 있다.

Cấu tạo
𧏯𧏯
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𧏯𧏯
Ứng viên theo âm tiết
nhúc 𧏯(𧏷 / 𨃽) nhúc 𧏯(𧏷 / 𨃽)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nhúc nhích / nhúc nhắc
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.