goigoi

nhõng nhẽo

Tính từ
Có đặc điểm là hay phàn nàn hoặc khóc lóc một cách khó chịu và thường mang tính trẻ con.
Nhật 泣き言の多い
Anh whiny
Hàn 칭얼거리는
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /ɲaʔawŋ˧˥ ɲɛʔɛw˧˥/ Trung /ɲawŋ˧˩˨ ɲɛw˧˩˨/ Nam /ɲawŋ˨˩˦ ɲɛw˨˩˦/
2 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Tính từ

Nghĩa 1 Tính từ
Có đặc điểm là hay phàn nàn hoặc khóc lóc một cách khó chịu và thường mang tính trẻ con.

vi Em bé này rất nhõng nhẽo.

Nhật 泣き言の多い

この赤ちゃんはとてもよく泣く。

Anh whiny

This baby is very whiny.

Hàn 칭얼거리는

이 아기는 칭얼댐이 심하다.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
Tạo ra những âm thanh cao, buồn bã hoặc phàn nàn liên tục để đạt được điều mình muốn.

vi Đứa trẻ đang nhõng nhẽo đòi mua đồ chơi.

Nhật 泣きつく

子供はおもちゃを買ってと泣いている。

Anh whine

The child is whining for a toy.

Hàn 칭얼거리다

아이가 장난감을 사달라고 칭얼거리고 있다.

Cấu tạo
nhẽo / 宂擾
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
宂擾
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
nhạt nhẽo / nhạc nhẽo
▸

Hỏi đáp

“nhõng nhẽo” tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, “nhõng nhẽo” là “whiny”.

“nhõng nhẽo” là gì?

“nhõng nhẽo” nghĩa là: Có đặc điểm là hay phàn nàn hoặc khóc lóc một cách khó chịu và thường mang tính trẻ con.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.