nhãn trường
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Tiếng Nhật 視野
Mọi vật đều nằm trong nhãn trường của tôi.
すべてが私の視野の中にある。
Tiếng Anh field of vision
Mọi vật đều nằm trong nhãn trường của tôi.
Everything is within my field of vision.
Tiếng Hàn 시야
Mọi vật đều nằm trong nhãn trường của tôi.
모든 것이 나의 시야 안에 있다.
vi Mọi vật đều nằm trong nhãn trường của tôi.