goigoi

Nhân Mã

Nghe
Danh từ
Nhân Mã centaur
+2 thêm nghĩa
3 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
3 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
Nhân Mã

Một sinh vật huyền thoại có đầu và thân người gắn liền với mình ngựa.

vi Nhân mã là một sinh vật trong thần thoại Hy Lạp.

Nghĩa 2 Danh từ
Nhân Mã Động vật & thú nuôiChủ đề

Một thuật ngữ dùng để chỉ chung cả con người và những con ngựa đi cùng.

vi Đội quân nhân mã đang tiến về phía làng.

Nghĩa 3 Danh từ
Nhân Mã
Cấu tạo
nhân / mã / 人馬
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
人馬
Ứng viên theo âm tiết
nhân
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
cá nhân / nhân dân / công nhân / nhân vật …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.