goigoi

nhân giả

Danh từ
Một người có phẩm hạnh cao quý, luôn sống nhân hậu và biết quan tâm đến người khác.
Nhật 徳のある人
Anh virtuous person
Hàn 덕망 있는 사람
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một người có phẩm hạnh cao quý, luôn sống nhân hậu và biết quan tâm đến người khác. Ngoại hình & tính cáchChủ đề

vi Ông ấy được mọi người kính trọng như một nhân giả.

Nhật 徳のある人

彼は皆から徳の高い人として尊敬されている。

Anh virtuous person

He is respected by everyone as a virtuous person.

Hàn 덕망 있는 사람

그는 모두에게 덕망 있는 사람으로 존경받는다.

Cấu tạo
nhân / giả / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 仁者 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 仁者

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
仁者
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
giả nhân giả nghĩa / cá nhân / nhân dân / công nhân …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.