goigoi

nhâm nhi

Động từ
Động từ chỉ hành động ăn từng chút một một cách chậm rãi để thưởng thức hương vị của món ăn.
Nhật かじる
Anh nibble
Hàn 조금씩 먹다
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /ɲəm˧˧ ɲi˧˧/ Trung /ɲəm˧˥ ɲi˧˥/ Nam /ɲəm˧˧ ɲi˧˧/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Động từ chỉ hành động ăn từng chút một một cách chậm rãi để thưởng thức hương vị của món ăn. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Cô ấy đang nhâm nhi một miếng bánh nhỏ.

Nhật かじる

彼女はケーキを少しずつ食べている。

Anh nibble

She is nibbling on a small piece of cake.

Hàn 조금씩 먹다

그녀는 케이크를 조금씩 먹고 있다.

Nghĩa 2 Động từ
Động từ chỉ hành động uống từng ngụm nhỏ một cách thong thả để cảm nhận hương vị của thức uống.

vi Anh ấy ngồi nhâm nhi tách trà nóng.

Nhật ちびちび飲む

彼は熱いお茶をちびちび飲んでいる。

Anh sip

He sat sipping a cup of hot tea.

Hàn 홀짝이다

그는 뜨거운 차를 홀짝이고 있다.

Cấu tạo
nhâm / nhi
▸
Tương tự
nhảm nhí / mum / khới / nhâm …
▸
Dùng
bình nhâm / quảng nhâm / doành nhâm / nam nhi …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.