goigoi

nhà vệ sinh

Danh từ
Một căn phòng được trang bị bồn cầu và bồn rửa để phục vụ vệ sinh cá nhân.
Nhật トイレ
Anh bathroom
Hàn 화장실
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một căn phòng được trang bị bồn cầu và bồn rửa để phục vụ vệ sinh cá nhân. Sinh hoạt hằng ngày & đời sống gia đìnhChủ đề Địa điểm, tòa nhà & dịch vụ công cộngChủ đề

vi Nhà vệ sinh nằm ở phía cuối hành lang của tòa nhà.

Nhật トイレ

トイレは建物の廊下の突き当たりにあります。

Anh bathroom

The restroom is located at the end of the building's hallway.

Hàn 화장실

화장실은 건물 복도 끝에 있습니다.

Cấu tạo
nhà / vệ sinh / ghép từ nhà + vệ sinh …
▸

Nguồn gốcghép từ nhà + vệ sinh

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
茹衛生
Ứng viên theo âm tiết
nhà 茹 vệ 衛 sinh 生
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nhà xí / nhà cầu / toa-lét / nhà vệ sinh
▸
Dùng
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.