nhà nòi
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Danh từ
vi Cô ấy sinh ra trong một nhà nòi nghệ thuật.
Nhật 専門家の一族
彼女は芸術の名門に生まれた。
Anh professional lineage
She was born into a professional lineage of art.
Hàn 전문가 가문
그녀는 예술가 가문에서 태어났다.
Tính từ
vi Anh ấy là một người thợ nhà nòi.
Nhật 専門家系出身の
彼は名門の職人だ。
Anh professional lineage
He is a craftsman from a professional lineage.
Hàn 전문가 집안 출신의
그는 명문가 출신의 장인이다.