goigoi

nhà bắc tề

Danh từ riêng
Tên riêng dùng cho một triều đại.
Nhật 王朝名
Anh proper name
Hàn 왕조명
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Tên riêng dùng cho một triều đại.

vi Nhà Bắc Tề là tên của một triều đại.

Nhật 王朝名

北斉は王朝の名前である。

Anh proper name

Nhà Bắc Tề is the name of a dynasty.

Hàn 왕조명

북제는 왕조의 이름이다.

Cấu tạo
nhà / bắc tề / ghép từ nhà + Bắc Tề
▸

Nguồn gốcghép từ nhà + Bắc Tề

Dùng
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.