goigoi

nguyễn triều

Danh từ riêng
Triều đại nhà Nguyễn (1802–1945 CN).
Nhật 阮王朝
Anh Nguyễn dynasty
Hàn 응우옌 왕조
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Triều đại nhà Nguyễn (1802–1945 CN).

vi Nguyễn triều là tên của một triều đại.

Nhật 阮王朝

阮王朝は王朝の名前である。

Anh Nguyễn dynasty

Nguyễn triều is the name of a dynasty.

Hàn 응우옌 왕조

응우옌 왕조는 왕조의 이름이다.

Cấu tạo
nguyễn / triều / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 阮朝 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 阮朝

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
阮朝
Ứng viên theo âm tiết
nguyễn 阮 triều 朝(潮)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
nguyên triều
▸
Dùng
nguyễn thái bình / nguyễn cư trinh / nguyễn văn a / nguyễn thị b …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.