goigoi

nguyền rủa

Động từ
Sử dụng những lời lẽ độc ác để cầu mong điều xấu xa hoặc tai họa đến cho người khác.
Nhật 呪う
Anh curse
Hàn 저주하다
Phát âm Bắc /ŋwiə̤n˨˩ zwa̰ː˧˩˧/ Trung /ŋwiəŋ˧˧ ʐuə˧˩˨/ Nam /ŋwiəŋ˨˩ ɹuə˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Sử dụng những lời lẽ độc ác để cầu mong điều xấu xa hoặc tai họa đến cho người khác. Mối quan hệChủ đề

vi Đừng nguyền rủa người khác khi bạn đang giận dữ.

Nhật 呪う

怒っているときに他人を呪ってはいけない。

Anh curse

Don't curse others when you are angry.

Hàn 저주하다

화가 났을 때 타인을 저주해서는 안 된다.

Cấu tạo
nguyền / rủa / ghép từ nguyền + rủa …
▸

Nguồn gốcghép từ nguyền + rủa

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𡅪嚕
Ứng viên theo âm tiết
nguyền 𡅪 rủa 嚕
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
thống mạ / nguyền / chửi rủa / nguyền rủa
▸
Dùng
thề nguyền / tật nguyền / hương nguyền / mảnh hương nguyền …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.