goigoi

nghiệp vụ

Danh từ
Tổng hợp các kỹ năng, kiến thức và trình độ chuyên môn cần thiết để thực hiện một công việc.
Nhật 専門知識
Anh professional expertise
Hàn 전문 지식
Phát âm Bắc /ŋiə̰ʔp˨˩ vṵʔ˨˩/ Trung /ŋiə̰p˨˨ jṵ˨˨/ Nam /ŋiəp˨˩˨ ju˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Tổng hợp các kỹ năng, kiến thức và trình độ chuyên môn cần thiết để thực hiện một công việc. Nghề nghiệp & nơi làm việcChủ đề

vi Các nhân viên mới đang được đào tạo về nghiệp vụ chuyên môn.

Nhật 専門知識

新入社員は専門業務の技能について訓練を受けている。

Anh professional expertise

New employees are being trained in professional skills.

Hàn 전문 지식

신입 직원들은 전문 업무 기술을 훈련받고 있다.

Cấu tạo
nghiệp / vụ / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 業務 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 業務

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
業務
Ứng viên theo âm tiết
nghiệp 業 vụ 務
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
tốt nghiệp / sự nghiệp / doanh nghiệp / công nghiệp …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.