nghiệp vụ
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Các nhân viên mới đang được đào tạo về nghiệp vụ chuyên môn.
Nhật 専門知識
新入社員は専門業務の技能について訓練を受けている。
Anh professional expertise
New employees are being trained in professional skills.
Hàn 전문 지식
신입 직원들은 전문 업무 기술을 훈련받고 있다.
Cấu tạo
nghiệp / vụ / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 業務 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 業務