nghề điêu khắc
Danh từ
Nghề tạo hình, chạm và tạc tác phẩm bằng vật liệu cứng.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
sculpture
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm
Bắc
/ŋe̤˨˩ ɗiəw˧˧ xak˧˥/
Trung
/ŋe˧˧ ɗiəw˧˥ kʰa̰k˩˧/
Nam
/ŋe˨˩ ɗiəw˧˧ kʰak˧˥/
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Nghề tạo hình, chạm và tạc tác phẩm bằng vật liệu cứng. Diễn ngôn & logic
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
sculpture
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
nghề / điêu khắc
▸
Cấu tạo
nghề / điêu khắc
Dùng
làng nghề / hành nghề / ngành nghề / nghề nghiệp …
▸
Dùng
làng nghề / hành nghề / ngành nghề / nghề nghiệp …