goigoi

nghêu ngao

Trạng từ
Hành động hát hoặc nói to một cách tự do, thoải mái mà không có mục đích rõ rệt.
Nhật 口ずさむ
Anh aimlessly aloud
Hàn 흥얼거리다
Phát âm Bắc /ŋew˧˧ ŋaːw˧˧/ Trung /ŋew˧˥ ŋaːw˧˥/ Nam /ŋew˧˧ ŋaːw˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Trạng từ
Hành động hát hoặc nói to một cách tự do, thoải mái mà không có mục đích rõ rệt. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Cậu bé vừa đi vừa hát nghêu ngao.

Nhật 口ずさむ

少年は歩きながら口ずさんでいた。

Anh aimlessly aloud

The boy sang aimlessly aloud while walking.

Hàn 흥얼거리다

소년은 걸으면서 흥얼거리고 있었다.

Cấu tạo
nghêu / ngao / 嘵嗷
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
嘵嗷
Ứng viên theo âm tiết
nghêu 嘵(蟯) ngao 嗷(獒 / 遨 / 獓 / 𧑃)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nghêu / nghêu ngao
▸
Dùng
rơ ngao / ngao du / ngao ngán / rơ ngao krem
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.