goigoi

ngựa bất kham

ngựa bướng enunruly horse
Cụm từ
ngựa bướng unruly horse
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Cụm từ
ngựa bướng Diễn ngôn & logicChủ đề

Con ngựa hay bướng, khó kiểm soát, hay lồng.

Cấu tạo
ngựa / bất kham / 馭不堪
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
馭不堪
Ứng viên theo âm tiết
ngựa bất kham (嵁)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
bất kham / nan kham
Dùng
ngã ngựa / vành móng ngựa / xe ngựa / đầu trâu mặt ngựa
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.