goigoi

ngữ điệu

Danh từ
Sự thay đổi về cao độ của giọng nói khi phát âm các từ hoặc các câu trong một ngôn ngữ.
Nhật イントネーション
Anh intonation
Hàn 억양
Phát âm Bắc /ŋɨʔɨ˧˥ ɗiə̰ʔw˨˩/ Trung /ŋɨ˧˩˨ ɗiə̰w˨˨/ Nam /ŋɨ˨˩˦ ɗiəw˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Sự thay đổi về cao độ của giọng nói khi phát âm các từ hoặc các câu trong một ngôn ngữ. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Cô ấy có ngữ điệu rất tự nhiên khi nói tiếng Anh.

Nhật イントネーション

彼女は英語を話す時、とても自然なイントネーションだ。

Anh intonation

She has a very natural intonation when speaking English.

Hàn 억양

그녀는 영어를 말할 때 매우 자연스러운 억양을 구사한다.

Cấu tạo
ngữ / điệu / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 語調 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 語調

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
語調
Ứng viên theo âm tiết
ngữ 語 điệu 悼(窕)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
ngữ điệu
▸
Dùng
ngôn ngữ / tục ngữ / thành ngữ / ngữ pháp …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.