goigoi

ngữ âm học

Danh từ
Một ngành của ngôn ngữ học nghiên cứu về các âm thanh của tiếng nói.
Nhật 音声学
Anh phonetics
Hàn 음성학
Phát âm Bắc /ŋɨʔɨ˧˥ əm˧˧ ha̰ʔwk˨˩/ Trung /ŋɨ˧˩˨ əm˧˥ ha̰wk˨˨/ Nam /ŋɨ˨˩˦ əm˧˧ hawk˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một ngành của ngôn ngữ học nghiên cứu về các âm thanh của tiếng nói. Đời sống học đường & giáo dụcChủ đề Trường họcThẻ

vi Môn ngữ âm học nghiên cứu về âm thanh.

Nhật 音声学

音声学は音を研究する。

Anh phonetics

Phonetics studies sounds.

Hàn 음성학

음성학은 소리를 연구한다.

Cấu tạo
ngữ / âm học / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 語音學 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 語音學

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
語音學
Ứng viên theo âm tiết
ngữ 語 âm 音 học 學
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
ngữ âm học
▸
Dùng
ngôn ngữ / tục ngữ / thành ngữ / ngữ pháp
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.