goigoi

ngửa

Trạng từ
Ở tư thế mà mặt chính hoặc phần phía trên hướng lên phía trời, không bị úp xuống dưới.
Nhật 仰向け
Anh face-up
Hàn 똑바로 누운
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /ŋɨ̰ə˧˩˧/ Trung /ŋɨə˧˩˨/ Nam /ŋɨə˨˩˦/
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Trạng từ

Nghĩa 1 Trạng từ
Ở tư thế mà mặt chính hoặc phần phía trên hướng lên phía trời, không bị úp xuống dưới. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Anh ấy đang nằm ngửa trên bãi cỏ.

Nhật 仰向け

彼は芝生の上に仰向けに寝ている。

Anh face-up

He is lying face-up on the grass.

Hàn 똑바로 누운

그는 잔디 위에 똑바로 누워 있다.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
Thực hiện hành động xoay hoặc lật một vật sao cho phần mặt chính hướng lên phía trên.

vi Bạn hãy ngửa bàn tay ra.

Nhật 仰向けにする

手を仰向けにしなさい。

Anh to turn upwards

Please turn your hand upwards.

Hàn 위를 향하게 하다

손바닥을 위로 향하게 하시오.

Cấu tạo
𠑕
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𠑕
Ứng viên theo âm tiết
ngửa 𠑕
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
ngứa / ngựa / ngừa / ngửa tay
▸
Dùng
ngang ngửa / bơi ngửa / nằm ngửa / ngã ngửa …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.