goigoi

ngọ nguậy

Nghe
Động từ
ngọ nguậy wriggle
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
ngọ nguậy Hành động cơ bảnChủ đề

Ngọ nguậy miêu tả những chuyển động nhỏ và liên tục của cơ thể tại chỗ.

vi Con mèo cứ ngọ nguậy không yên trong lòng tôi.

Cấu tạo
ngọ
Tương tự
ngọ ngoạy / ngọ môn / ngọ
Dùng
trần thành ngọ / tết đoan ngọ / giờ ngọ / bá ngọ
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.