goigoi

ngũ hành sơn

Danh từ riêng
Một cụm gồm năm ngọn núi ở quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng, Việt Nam.
Nhật 五行山
Anh Marble Mountains
Hàn 오행산
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một cụm gồm năm ngọn núi ở quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng, Việt Nam. Du lịch & điểm tham quanChủ đề

vi Chúng tôi tham quan Ngũ Hành Sơn ở Đà Nẵng.

Nhật 五行山

五行山は地名である。

Anh Marble Mountains

We visited the Marble Mountains in Da Nang.

Hàn 오행산

오행산은 지명이다.

Cấu tạo
ngũ / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 五行山 / 五行山
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 五行山

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
五行山
Ứng viên theo âm tiết
ngũ 五 hành 莖(桁 / 荇) sơn 山
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
ngũ cung / ngũ ngôn / đệ ngũ / ngũ đoản
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.