goigoi

ngáp ngủ

Phát âm Bắc /ŋaːp˧˥ ŋṵ˧˩˧/ Trung /ŋa̰ːp˩˧ ŋu˧˩˨/ Nam /ŋaːp˧˥ ŋu˨˩˦/
unknown
ngáp ngủ yawn from sleepiness
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 unknown
ngáp ngủ

Hành động mở miệng to và hít thở sâu một cách tự nhiên khi cảm thấy rất buồn ngủ.

vi Anh ấy vừa đọc sách vừa ngáp ngủ liên tục.

Cấu tạo
ngáp / ngủ
Tương tự
ngáp gió / ngáp / ngáp ngắn ngáp dài / ngáp ngoải
Dùng
chó ngáp phải ruồi / phòng ngủ / giấc ngủ / đi ngủ …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.