goigoi

ngà

Danh từ
Một chiếc răng rất dài và nhọn nhô ra khỏi miệng của một số loài động vật.
Nhật 牙
Anh tusk
Hàn 엄니
+3 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /ŋa̤ː˨˩/ Trung /ŋaː˧˧/ Nam /ŋaː˨˩/
Nghe
4 nghĩa
Nghĩa
4 nghĩa
▸

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
Một chiếc răng rất dài và nhọn nhô ra khỏi miệng của một số loài động vật.

vi Con voi có hai chiếc ngà rất lớn.

Nhật 牙

ゾウには2本の大きな牙がある。

Anh tusk

The elephant has two very large tusks.

Hàn 엄니

코끼리에게는 두 개의 커다란 엄니가 있다.

Nghĩa 2 Danh từ
Mô cứng giống như xương tạo nên phần chính của răng.

vi Lớp ngà bảo vệ các dây thần kinh bên trong răng.

Nhật 象牙質

象牙質層が歯の内部の神経を保護している。

Anh dentin

The dentin layer protects the nerves inside the tooth.

Hàn 상아질

상아질 층이 이빨 내부의 신경을 보호한다.

Nghĩa 3 Danh từ
Chất cứng màu trắng ngà tạo nên ngà của loài voi.

vi Chiếc vòng tay này được làm bằng ngà.

Nhật 象牙

このブレスレットは象牙でできている。

Anh ivory

This bracelet is made of ivory.

Hàn 상아

이 팔찌는 상아로 만들어졌다.

Danh từ riêng

Nghĩa 4 Danh từ riêng
Tên riêng dành cho nữ.

vi Hôm qua, tôi đã đi xem phim cùng với bạn Ngà.

Nhật ガー

昨日、私は友達のガーと一緒に映画を見に行った。

Anh Ngà

Yesterday, I went to see a movie with my friend Ngà.

Hàn 응아

어제 나는 친구 응아와 함께 영화를 보러 갔다.

Cấu tạo
牙
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
牙
Ứng viên theo âm tiết
ngà 玡(𤘋)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
ngã / ngả / ngà voi / ngà ngà
▸
Dùng
bờ biển ngà / tre là ngà / tát ngà / trắng ngà …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.