goigoi

napoli

Danh từ riêng
Naples (thành phố cảng và xã, thủ phủ của thành phố đô thị Naples và vùng Campania, Ý).
Nhật ナポリ
Anh Naples
Hàn 나폴리
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Naples (thành phố cảng và xã, thủ phủ của thành phố đô thị Naples và vùng Campania, Ý). Văn hóa & tên riêngChủ đề

vi Chị gái tôi đã sống ở Napoli được ba năm.

Nhật ナポリ

私の姉はナポリに3年間住んでいる。

Anh Naples

My older sister has lived in Naples for three years.

Hàn 나폴리

우리 언니는 나폴리에서 3년 동안 살고 있다.

Cấu tạo
mượn từ tiếng Ý
▸

Nguồn gốcmượn từ tiếng Ý

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.