na pan
Phát âm
Bắc
/naː˧˧ paːn˧˧/
Trung
/naː˧˥ paːŋ˧˥/
Nam
/naː˧˧ paːŋ˧˧/
napalm
1 senses
1 Thành tố
Danh từ
napalm
Chi tiết
1 senses
▸
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1
Danh từ
na pan
Diễn ngôn & logic
Một loại chất lỏng gây cháy rất mạnh thường được sử dụng trong các loại vũ khí quân sự.
vi Na pan là một loại vũ khí có sức tàn phá khủng khiếp.