goigoi

nữ tướng

Phát âm Bắc /nɨʔɨ˧˥ tɨəŋ˧˥/ Trung /nɨ˧˩˨ tɨə̰ŋ˩˧/ Nam /nɨ˨˩˦ tɨəŋ˧˥/
Nghe
woman general enpack representative only
Danh từ
woman general pack representative only
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
nữ tướng Nghề nghiệp & nơi làm việcChủ đề Nghề nghiệpThẻ

Nữ tướng là một nữ sĩ quan quân đội hoặc một nữ quân nhân giữ cấp bậc tướng.

vi Bà là một nữ tướng tài ba trong lịch sử dân tộc.

Cấu tạo
nữ / tướng / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 女將 …

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 女將

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
女將
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
phụ nữ / nữ hoàng / thiếu nữ / tiên nữ …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.