goigoi

nội soi

Danh từ
Nội soi là một thủ thuật y khoa sử dụng ống soi để quan sát bên trong cơ thể.
Nhật 内視鏡検査
Anh endoscopy
Hàn 내시경 검사
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Nội soi là một thủ thuật y khoa sử dụng ống soi để quan sát bên trong cơ thể. Chăm sóc y tếChủ đề

vi Bác sĩ chỉ định thực hiện nội soi để kiểm tra bên trong dạ dày.

Nhật 内視鏡検査

医師は胃の中を調べるために内視鏡検査を指示した。

Anh endoscopy

The doctor ordered an endoscopy to examine the interior of the stomach.

Hàn 내시경 검사

의사는 위 내부를 확인하기 위해 내시경 검사를 지시했다.

Cấu tạo
nội / soi / ghép từ nội + soi …
▸

Nguồn gốcghép từ nội + soi

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
内𤐝
Ứng viên theo âm tiết
nội 内 soi 𤐝(𥋸)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nói sõi / săm soi / ba soi / bãi soi …
▸
Dùng
nội thất / nội dung / đại nội / nội gián …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.