nịnh nọt
Động từ
Nịnh bợ hoặc tâng bốc ai đó để đạt được điều mong muốn.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
flatter
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm
Bắc
/nḭ̈ʔŋ˨˩ nɔ̰ʔt˨˩/
Trung
/nḭ̈n˨˨ nɔ̰k˨˨/
Nam
/nɨn˨˩˨ nɔk˨˩˨/
1 nghĩa
1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
Nịnh bợ hoặc tâng bốc ai đó để đạt được điều mong muốn. Hành động cơ bản
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
flatter
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
nịnh
▸
Cấu tạo
nịnh
Tương tự
nịnh / nịnh tính / nịnh bợ / nịnh hót
▸
Tương tự
nịnh / nịnh tính / nịnh bợ / nịnh hót
Dùng
gian nịnh / cười nịnh / xu nịnh / dua nịnh
▸
Dùng
gian nịnh / cười nịnh / xu nịnh / dua nịnh