goigoi

nếu như

Phát âm Bắc /new˧˥ ɲɨ˧˧/ Trung /nḛw˩˧ ɲɨ˧˥/ Nam /new˧˥ ɲɨ˧˧/
Nghe
Dùng để nêu một điều kiện, một giả sử. enif
Liên từ
Dùng để nêu một điều kiện, một giả sử. if
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Liên từ
Dùng để nêu một điều kiện, một giả sử. Diễn ngôn & logicChủ đề

Dùng để nêu một điều kiện, một giả sử.

vi Nếu như anh đến, thì việc sẽ dễ hơn.

Cấu tạo
nếu / như / 𡀮如
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𡀮如
Ứng viên theo âm tiết
nếu 𡀮 như
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nếu / nếu không / nếu cần
Dùng
như thế / cũng như / gần như / như vậy
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.