nắc nỏm
Phát âm
Bắc
/nak˧˥ nɔ̰m˧˩˧/
Trung
/na̰k˩˧ nɔm˧˩˨/
Nam
/nak˧˥ nɔm˨˩˦/
Động từ
nắc nỏm
compliment profusely
1 nghĩa
1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
nắc nỏm
Hành động cơ bản
Đưa ra lời khen ngợi liên tục và đầy vẻ tán thưởng đối với ai đó.
vi Mọi người nắc nỏm khen ngợi món ăn của cô ấy.
Cấu tạo
nắc
▸
Cấu tạo
nắc
Tương tự
nắc / nắc nẻ
▸
Tương tự
nắc / nắc nẻ
Dùng
cười nắc nẻ / cười như nắc nẻ
▸
Dùng
cười nắc nẻ / cười như nắc nẻ