goigoi

nẫn

Tính từ
Chỉ một người hoặc một bộ phận cơ thể có vẻ ngoài tròn trịa, đầy đặn và mập mạp một cách dễ nhìn.
Nhật ぽっちゃりした
Anh plump
Hàn 통통한
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Chỉ một người hoặc một bộ phận cơ thể có vẻ ngoài tròn trịa, đầy đặn và mập mạp một cách dễ nhìn. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Đứa bé có đôi bàn tay trông rất nẫn và dễ thương.

Nhật ぽっちゃりした

その赤ちゃんはふっくらとした可愛い手をしていた。

Anh plump

The baby has very plump and cute hands.

Hàn 통통한

그 아기는 통통하고 귀여운 손을 가지고 있었다.

Tương tự
năn / nặn / nắn / nản …
▸
Dùng
nần nẫn
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.