goigoi

nạy

Động từ
Sử dụng lực hoặc một công cụ để mở một vật đang bị kẹt hoặc đóng chặt.
Nhật こじ開ける
Anh pry open
Hàn 비틀어 열다
Phát âm Bắc /na̰ʔj˨˩/ Trung /na̰j˨˨/ Nam /naj˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Sử dụng lực hoặc một công cụ để mở một vật đang bị kẹt hoặc đóng chặt. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Tôi phải dùng xà beng để nạy cái thùng gỗ này.

Nhật こじ開ける

バールを使ってこの木箱をこじ開けなければならない。

Anh pry open

I had to use a crowbar to pry open this wooden crate.

Hàn 비틀어 열다

노루발못뽑이를 사용해 이 나무 상자를 비틀어 열어야 한다.

Tương tự
nây / nãy / nẩy / nảy …
▸
Dùng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.