goigoi

nĩa

Danh từ
Một loại dụng cụ ăn uống có các răng nhọn dùng để xiên thức ăn.
Nhật フォーク
Anh fork
Hàn 포크
Phát âm Bắc /niʔiə˧˥/ Trung /niə˧˩˨/ Nam /niə˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại dụng cụ ăn uống có các răng nhọn dùng để xiên thức ăn. Đồ gia dụng, dụng cụ & sửa chữaChủ đề Thực phẩm, nấu ăn & đồ uốngChủ đề

vi Hãy dùng nĩa để lấy miếng trái cây này.

Nhật フォーク

この果物を取るのにフォークを使ってください。

Anh fork

Use a fork to pick up this piece of fruit.

Hàn 포크

이 과일 조각을 집을 때 포크를 사용하세요.

Cấu tạo
từ thuần Việt (từ tiếng Việt nguyên thủy)
▸

Nguồn gốctừ thuần Việt (từ tiếng Việt nguyên thủy)

Tương tự
nĩa
▸
Dùng
Đồ gia dụng, dụng cụ & sửa chữa / Thực phẩm, nấu ăn & đồ uống
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.