goigoi

nõ điếu

unknown
Một bộ phận của điếu cày hoặc điếu bát dùng để chứa thuốc lào khi hút.
Nhật 火皿
Anh water pipe bowl
Hàn 담뱃대 머리
Phát âm Bắc /nɔʔɔ˧˥ ɗiəw˧˥/ Trung /nɔ˧˩˨ ɗiə̰w˩˧/ Nam /nɔ˨˩˦ ɗiəw˧˥/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Một bộ phận của điếu cày hoặc điếu bát dùng để chứa thuốc lào khi hút.

vi Ông cụ cẩn thận nhồi thuốc lào vào nõ điếu.

Nhật 火皿

老人は注意深く火皿にタバコを詰めた。

Anh water pipe bowl

The old man carefully stuffed tobacco into the water pipe bowl.

Hàn 담뱃대 머리

노인은 조심스럽게 담뱃대 머리에 담배를 채웠다.

Cấu tạo
nõ / điếu
▸
Tương tự
nõ / nõ nường / ống điếu / ai điếu …
▸
Dùng
tụt nõ / điếu cày / điếu ngư / điếu thuốc lá …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.