goigoi

nói một đằng làm một nẻo

Động từ
Nói một điều nhưng sau đó lại hành động theo một cách hoàn toàn khác hoặc ngược lại.
Nhật 言行不一致
Anh hypocritical
Hàn 언행불일치
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Nói một điều nhưng sau đó lại hành động theo một cách hoàn toàn khác hoặc ngược lại.

vi Bạn sẽ mất lòng tin của mọi người nếu cứ nói một đằng làm một nẻo.

Nhật 言行不一致

言行不一致を続けていれば、人々の信頼を失うだろう。

Anh hypocritical

You will lose everyone's trust if you keep saying one thing and doing another.

Hàn 언행불일치

언행불일치를 계속하면 사람들의 신뢰를 잃게 될 것이다.

Cấu tạo
呐没藤𫜵没裊
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
呐没藤𫜵没裊
Ứng viên theo âm tiết
nói 呐 một 没 đằng 藤(噔) làm 𫜵 một 没 nẻo 裊(𡑩)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
khuất nẻo / mỗi người một nẻo / nhật nẻo
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.