nàng thơ
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Cô ấy chính là nàng thơ trong các tác phẩm của anh.
Nhật ミューズ
彼女は彼の作品におけるミューズだ。
Anh muse
She is the muse in his works.
Hàn 뮤즈
그녀는 그의 작품 속 뮤즈이다.
Cấu tạo
nàng / thơ / ghép từ nàng + thơ
▸
Nguồn gốcghép từ nàng + thơ