goigoi

nàng thơ

Danh từ
Một người hoặc một thực thể tưởng tượng mang lại nguồn cảm hứng sáng tác cho các nghệ sĩ.
Nhật ミューズ
Anh muse
Hàn 뮤즈
Phát âm Bắc /na̤ːŋ˨˩ tʰəː˧˧/ Trung /naːŋ˧˧ tʰəː˧˥/ Nam /naːŋ˨˩ tʰəː˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một người hoặc một thực thể tưởng tượng mang lại nguồn cảm hứng sáng tác cho các nghệ sĩ. Văn hóa & tên riêngChủ đề

vi Cô ấy chính là nàng thơ trong các tác phẩm của anh.

Nhật ミューズ

彼女は彼の作品におけるミューズだ。

Anh muse

She is the muse in his works.

Hàn 뮤즈

그녀는 그의 작품 속 뮤즈이다.

Cấu tạo
nàng / thơ / ghép từ nàng + thơ
▸

Nguồn gốcghép từ nàng + thơ

Tương tự
nàng / nàng tiên / nàng tiên cá / nàng tiên nâu …
▸
Dùng
cô nàng / cà nàng / rét nàng bân / ốc vú nàng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.