muối bỏ biển
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Số tiền quyên góp này chỉ như muối bỏ biển so với nhu cầu thực tế.
Nhật 大海の一滴
この寄付金は、実際の需要に対しては大海の一滴に過ぎない。
Anh a drop in the bucket
This donation is just a drop in the bucket compared to the actual need.
Hàn 새 발의 피
이 기부금은 실제 수요에 비하면 새 발의 피에 불과하다.