goigoi

muối bỏ biển

Cụm từ
Một số lượng hoặc hành động quá nhỏ bé và không đáng kể đến mức có rất ít tác động đến một tình huống lớn hơn nhiều.
Nhật 大海の一滴
Anh a drop in the bucket
Hàn 새 발의 피
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Cụm từ
Một số lượng hoặc hành động quá nhỏ bé và không đáng kể đến mức có rất ít tác động đến một tình huống lớn hơn nhiều.

vi Số tiền quyên góp này chỉ như muối bỏ biển so với nhu cầu thực tế.

Nhật 大海の一滴

この寄付金は、実際の需要に対しては大海の一滴に過ぎない。

Anh a drop in the bucket

This donation is just a drop in the bucket compared to the actual need.

Hàn 새 발의 피

이 기부금은 실제 수요에 비하면 새 발의 피에 불과하다.

Cấu tạo
biển / 𪉥悑扁
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𪉥悑扁
Ứng viên theo âm tiết
muối 𪉥(𪉴) bỏ 悑(𠬃 / 𠬕 / 𠬖) biển 扁(𣷷 / 𤅶)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
muối bỏ biển
▸
Dùng
bãi biển / eo biển / tàu biển / xanh nước biển
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.