mnhời
Danh từ
Từ chỉ một lời, một câu nói hoặc phát ngôn.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
spoken words
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm
Bắc
/ɲə̤ːj˨˩/
Trung
/ɲəːj˧˧/
Nam
/ɲəːj˨˩/
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Từ chỉ một lời, một câu nói hoặc phát ngôn.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
spoken words
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.