mlời
Danh từ
Từ ngữ 'mlời' là biến thể của 'lời'; chỉ lời nói hoặc lời phát ngôn.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
word
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm
Bắc
/lə̤ːj˨˩/
Trung
/ləːj˧˧/
Nam
/ləːj˨˩/
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Từ ngữ 'mlời' là biến thể của 'lời'; chỉ lời nói hoặc lời phát ngôn.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
word
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.