ma-gi
Phát âm
Bắc
/maː˧˧ zə̤ː˧˧/
Trung
/maː˧˥ jəː˧˥/
Nam
/maː˧˧ jəː˧˧/
unknown
ma-gi
Maggi
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
unknown
ma-gi
Một thương hiệu gia vị dạng lỏng hoặc hạt nêm dùng để tạo hương vị.
vi Tên "ma-gi" xuất hiện trong văn bản.