Mỹ hóa
Động từ
Quá trình một nền văn hóa, sản phẩm hay xã hội bị ảnh hưởng mạnh bởi lối sống và biểu tượng của Mỹ.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
Americanization
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm
Bắc
/miʔi˧˥ hwaː˧˥/
Trung
/mi˧˩˨ hwa̰ː˩˧/
Nam
/mi˨˩˦ hwaː˧˥/
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
Quá trình một nền văn hóa, sản phẩm hay xã hội bị ảnh hưởng mạnh bởi lối sống và biểu tượng của Mỹ. Hành động cơ bản
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
Americanization
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
mỹ / hóa
▸
Cấu tạo
mỹ / hóa
Tương tự
mỹ hòa
▸
Tương tự
mỹ hòa
Dùng
mỹ nghệ / mỹ lợi gia / mỹ miều / toàn mỹ …
▸
Dùng
mỹ nghệ / mỹ lợi gia / mỹ miều / toàn mỹ …