goigoi

mỡ gàu

Danh từ
Một loại mỡ cụ thể được tìm thấy ở vùng cổ của con bò, thường dùng trong nấu ăn.
Nhật 牛の首の脂
Anh beef nape fat
Hàn 소 목 부위 지방
Phát âm Bắc /məʔə˧˥ ɣa̤w˨˩/ Trung /məː˧˩˨ ɣaw˧˧/ Nam /məː˨˩˦ ɣaw˨˩/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại mỡ cụ thể được tìm thấy ở vùng cổ của con bò, thường dùng trong nấu ăn.

vi Món phở này có thêm mỡ gàu nên rất thơm.

Nhật 牛の首の脂

このフォーは牛の首の脂が入っているのでとても香り高い。

Anh beef nape fat

This pho dish has extra beef nape fat so it is very fragrant.

Hàn 소 목 부위 지방

이 쌀국수는 소 목 부위 지방이 더해져서 매우 향기롭다.

Cấu tạo
mỡ / gàu / 𦟖篙
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𦟖篙
Ứng viên theo âm tiết
mỡ 𦟖 gàu 篙(浗 / 𣠘)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
màu mỡ / mỡ màng / mỡ động vật / tóp mỡ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.