goigoi

một quốc gia, hai chế độ

Cụm từ
Nguyên tắc chính trị cho phép hai hệ thống kinh tế và chính trị khác nhau cùng tồn tại trong một đất nước.
Nhật 一国二制度
Anh one country, two systems
Hàn 일국양제
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Cụm từ
Nguyên tắc chính trị cho phép hai hệ thống kinh tế và chính trị khác nhau cùng tồn tại trong một đất nước.

vi Nguyên tắc một quốc gia, hai chế độ đang được áp dụng tại đây.

Nhật 一国二制度

一国二制度の原則がここで適用されている。

Anh one country, two systems

The principle of one country, two systems is being applied here.

Hàn 일국양제

일국양제의 원칙이 이곳에 적용되고 있다.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.