goigoi

mỉa

Động từ
Dùng lời lẽ bóng gió hoặc châm chọc để chế nhạo người khác.
Nhật からかう
Anh speak ironically; ridicule
Hàn 조롱하다
Phát âm Bắc /mḭə˧˩˧/ Trung /miə˧˩˨/ Nam /miə˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Dùng lời lẽ bóng gió hoặc châm chọc để chế nhạo người khác. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Đừng dùng lời lẽ để mỉa người khác.

Nhật からかう

他人をからかうような言葉を使ってはいけない。

Anh speak ironically; ridicule

Do not use words to ridicule others.

Hàn 조롱하다

남을 조롱하는 말을 사용하지 마라.

Tương tự
mía / mỉa mai
▸
Dùng
nói mỉa
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.