goigoi

mỉa

Phát âm Bắc /mḭə˧˩˧/ Trung /miə˧˩˨/ Nam /miə˨˩˦/
Nghe
to ridicule enpack representative only
Động từ
to ridicule pack representative only
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
mỉa Hành động cơ bảnChủ đề

Dùng lời lẽ bóng gió hoặc châm chọc để chế nhạo người khác.

vi Đừng dùng lời lẽ để mỉa người khác.

Tương tự
mía / chế nhạo / chê cười / cười chê …
Dùng
nói mỉa
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.