mỉa
Phát âm
Bắc
/mḭə˧˩˧/
Trung
/miə˧˩˨/
Nam
/miə˨˩˦/
Nghe
to ridicule enpack representative only
Động từ
to ridicule
pack representative only
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
mỉa
Hành động cơ bản
Dùng lời lẽ bóng gió hoặc châm chọc để chế nhạo người khác.
vi Đừng dùng lời lẽ để mỉa người khác.
Tương tự
mía / chế nhạo / chê cười / cười chê …
▸
Tương tự
mía / chế nhạo / chê cười / cười chê …
Dùng
nói mỉa
▸
Dùng
nói mỉa