goigoi

mệt rũ

Tính từ
mệt rũ dead tired
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
mệt rũ Tính chất & trạng tháiChủ đề

Cảm thấy vô cùng kiệt sức hoặc mệt mỏi sau khi hoạt động thể chất hoặc làm việc lâu.

vi Tôi cảm thấy mệt rũ sau một ngày làm việc vất vả.

Cấu tạo
mệt / rũ / ghép từ mệt + rũ

Nguồn gốcghép từ mệt + rũ

Tương tự
mệt / mệt quá / mệt nhọc / mệt nhoài …
Dùng
mệt mỏi / mê mệt / mệt nách / mỏi mệt …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.