goigoi

mặt phấn

unknown
Khuôn mặt được trang điểm kỹ lưỡng bằng phấn, thường dùng để chỉ vẻ đẹp trau chuốt bên ngoài.
Nhật 化粧した顔
Anh powdered face
Hàn 화장한 얼굴
Phát âm Bắc /ma̰ʔt˨˩ fən˧˥/ Trung /ma̰k˨˨ fə̰ŋ˩˧/ Nam /mak˨˩˨ fəŋ˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Khuôn mặt được trang điểm kỹ lưỡng bằng phấn, thường dùng để chỉ vẻ đẹp trau chuốt bên ngoài. Cảm xúc, ngoại hình & tính cáchChủ đề

vi Cô dâu xuất hiện với gương mặt phấn trang điểm nhẹ nhàng.

Nhật 化粧した顔

花嫁は薄く化粧した顔で登場した。

Anh powdered face

The bride appeared with a lightly powdered face.

Hàn 화장한 얼굴

신부는 옅게 화장한 얼굴로 나타났다.

Cấu tạo
mặt / phấn / 𩈘奮
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𩈘奮
Ứng viên theo âm tiết
mặt 𩈘 phấn 奮(粉)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
đầu cây rắc phấn / giấy phấn / son phấn / màu phấn …
▸
Dùng
mặt phấn mồm son / mặt trời / chóng mặt / đối mặt …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.