mắc míu
Phát âm
Bắc
/mak˧˥ miw˧˥/
Trung
/ma̰k˩˧ mḭw˩˧/
Nam
/mak˧˥ miw˧˥/
1 senses
1 Thành tố
Tính từ
mắc míu
entangled
Chi tiết
1 senses
▸
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1
Tính từ
mắc míu
Tính chất & trạng thái
Bị xoắn vào nhau hoặc bị vướng vào thứ gì đó khiến việc thoát ra trở nên khó khăn.
vi Những sợi dây bị mắc míu vào nhau.